Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thatchboard

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thatchboard

//

* danh từ
  • (kiến trúc) ván bằng rạ ép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...