Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thatcher

/'θætʃə/
Biến thể từ thatchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thatcher

/'θætʃə/

danh từ

  • thợ lợp rạ, thợ lợp tranh, thợ lợp lá
Định nghĩa tiếng Anh

n. British stateswoman; first woman to serve as Prime Minister (born in 1925) n. someone skilled in making a roof from plant stalks or foliage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...