Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thaumaturge

/'θɔ:mətə:dʤ/

danh từ

  • người có phép thần thông, người có phép ảo thuật
Định nghĩa tiếng Anh

n one who practices magic or sorcery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...