Từ điển Anh–Việt

112.260 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thaumaturge

/'θɔ:mətə:dʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thaumaturge

/'θɔ:mətə:dʤ/

danh từ

  • người có phép thần thông, người có phép ảo thuật
Định nghĩa tiếng Anh

n one who practices magic or sorcery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...