Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thawless

/'θɔ:lis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thawless

//

* tính từ
  • không (bao giờ) tan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...