thawy
/'θɒ:i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thawy
//
* tính từ- (thông tục) đang tan; bắt đầu tan
Định nghĩa tiếng Anh
a. Liquefying by heat after having been frozen; thawing; melting.