thawy
//
* tính từ- (thông tục) đang tan; bắt đầu tan
Định nghĩa tiếng Anh
a. Liquefying by heat after having been frozen; thawing;\n melting.
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Liquefying by heat after having been frozen; thawing;\n melting.
Đang tải...