Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thawy

/'θɒ:i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thawy

//

* tính từ
  • (thông tục) đang tan; bắt đầu tan
Định nghĩa tiếng Anh

a. Liquefying by heat after having been frozen; thawing; melting.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...