the analysis highlights that
Nghĩa thường dùng
“The analysis highlights that climate change is accelerating.”Phân tích chỉ ra rằng biến đổi khí hậu đang gia tăng.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The analysis highlights that climate change is accelerating.”Phân tích chỉ ra rằng biến đổi khí hậu đang gia tăng.
Đang tải...