Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the bottom

cụm từ

  • phần dưới cùng, đáy (của một vật, trang giấy, v.v.)
    • at the bottom of the page: ở cuối trang
    • sign at the bottom: ký ở dưới cùng
Trái nghĩa the top
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...