the council's /ðə ˈkaʊnsəlz/
cụm từ
- của hội đồng
- the council's decision: quyết định của hội đồng
- the council's policy: chính sách của hội đồng
- the council's budget: ngân sách của hội đồng
- của ủy ban
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...