Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

the data supports that

/ðə ˈdeɪtə səˈpɔrts ðæt/

Nghĩa thường dùng

dữ liệu ủng hộ một tuyên bố hoặc khẳng định cụm từ

“The data supports that exercise is beneficial for health.”Dữ liệu ủng hộ rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...