Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

the dawn of a new era

/ðə dɔːn ʌv ə nuː ˈɪərə/

Nghĩa thường dùng

Khởi đầu của một giai đoạn quan trọng hoặc thay đổi. cụm từ

“The invention of the internet marked the dawn of a new era in communication.”Sự phát minh của internet đánh dấu khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...