Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the display cabinets

cụm từ

  • tủ trưng bày (các)
    • display cabinets in a museum: tủ trưng bày trong bảo tàng
    • glass display cabinets: tủ kính trưng bày
  • tủ kính trưng bày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...