the display cabinets
cụm từ
- tủ trưng bày (các)
- display cabinets in a museum: tủ trưng bày trong bảo tàng
- glass display cabinets: tủ kính trưng bày
- tủ kính trưng bày
Đồng nghĩa
showcasesdisplay casesexhibition cabinets