Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

the eleventh hour

/ði ɪˈlɛvənθ aʊər/

Nghĩa thường dùng

Vào phút cuối cùng. cụm từ

“They made changes to the plan at the eleventh hour.”Họ đã thay đổi kế hoạch vào phút cuối cùng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...