Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the environmental disaster

cụm từ

  • thảm họa môi trường
    • the environmental disaster: thảm họa môi trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...