the final score
Nghĩa thường dùng
tỉ số cuối cùng
cụm từ
“The final score was 10 minus 2.”Tỉ số cuối cùng là 10 trừ 2.
Từ điển Anh–Việt
112.247 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The final score was 10 minus 2.”Tỉ số cuối cùng là 10 trừ 2.
Đang tải...