Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the fruit-free zone

cụm từ

  • khu vực không có trái cây
    • enter the fruit-free zone: vào khu vực không có trái cây
    • strict fruit-free zone: khu vực nghiêm ngặt không có trái cây
  • vùng cấm trái cây
Trái nghĩa fruit zone
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...