the fruit-free zone
cụm từ
- khu vực không có trái cây
- enter the fruit-free zone: vào khu vực không có trái cây
- strict fruit-free zone: khu vực nghiêm ngặt không có trái cây
- vùng cấm trái cây
Đồng nghĩa
fruitless areano-fruit zone
Trái nghĩa
fruit zone