Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

the gloves are off

/ðə ɡlʌvz ɑː ɒf/

Nghĩa thường dùng

cuộc đấu đã trở nên nghiêm túc và không khoan nhượng thành ngữ

“After that insult, the gloves are off — this is war.”Sau lời xúc phạm đó, không còn chỗ cho sự nhẹ tay nữa — đây là chiến tranh thật sự.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...