the gloves are off
Nghĩa thường dùng
“After that insult, the gloves are off — this is war.”Sau lời xúc phạm đó, không còn chỗ cho sự nhẹ tay nữa — đây là chiến tranh thật sự.
Từ điển Anh–Việt
112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“After that insult, the gloves are off — this is war.”Sau lời xúc phạm đó, không còn chỗ cho sự nhẹ tay nữa — đây là chiến tranh thật sự.
Đang tải...