Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the keys you /ðə kiːz/

cụm từ

  • chìa khóa (của bạn)
    • the keys to the car: chìa khóa xe
    • the keys on the table: chìa khóa trên bàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...