Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

the last straw

/ðə lɑːst strɔː/

Nghĩa thường dùng

giọt nước tràn ly; điều cuối cùng khiến mọi thứ sụp đổ thành ngữ

“Being late again was the last straw — she quit the job.”Lại đến muộn lần nữa là giọt nước tràn ly — cô ấy nghỉ việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...