Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

the next time

/ðə ˈnekst taɪm/

Nghĩa thường dùng

lần tới, lần sau cụm từ

“Call me the next time you come to Hanoi.”Gọi cho mình lần tới khi bạn đến Hà Nội nhé.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...