Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the public sector

cụm từ

  • khu vực công, khu vực nhà nước (các tổ chức và dịch vụ do chính phủ kiểm soát và tài trợ)
    • work in the public sector: làm việc trong khu vực công
    • public sector jobs: các công việc trong khu vực công
    • public sector spending: chi tiêu của khu vực công
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...