the report shows that
Nghĩa thường dùng
“The report shows that many students struggle with online learning.”Báo cáo cho thấy rằng nhiều sinh viên gặp khó khăn với việc học trực tuyến.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The report shows that many students struggle with online learning.”Báo cáo cho thấy rằng nhiều sinh viên gặp khó khăn với việc học trực tuyến.
Đang tải...