the results demonstrate that
Nghĩa thường dùng
“The results demonstrate that technology enhances learning experiences.”Các kết quả chứng minh rằng công nghệ nâng cao trải nghiệm học tập.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The results demonstrate that technology enhances learning experiences.”Các kết quả chứng minh rằng công nghệ nâng cao trải nghiệm học tập.
Đang tải...