Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

the same as

/ðə seɪm æz/

Nghĩa thường dùng

giống như cụm từ

“Her bag is the same as mine.”Túi của cô ấy giống như của tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...