the side of
Nghĩa thường dùng
bên cạnh
cụm từ
“The dog is sitting on the side of the road.”Con chó đang ngồi bên đường.
Từ điển Anh–Việt
112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The dog is sitting on the side of the road.”Con chó đang ngồi bên đường.
Đang tải...