Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the subtitles

danh từ

  • phụ đề (bản dịch hoặc lời thoại hiển thị trên màn hình)
    • English subtitles: phụ đề tiếng Anh
    • subtitles on/off: bật/tắt phụ đề
    • read the subtitles: đọc phụ đề
Biến thể từ subtitles số nhiều
Đồng nghĩa captionssubstitles
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...