Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theatre-in-the-round

/'θiәtәrinðә'rajnd,'θi:ә-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theatre-in-the-round

//

  • thành ngữ theatre
  • theatre-in-the-round
  • hình thức diễn kịch với khán giả ngồi chung quanh một sân khấu nằm ở giữa
  • thành ngữ theatre
    • theatre-in-the-round:hình thức diễn kịch với khán giả ngồi chung quanh một sân khấu nằm ở giữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...