Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26133

theatricality

/θi,ætri'kæliti/

danh từ

  • tính chất sân khấu, tính kịch, tính không tự nhiên, tính màu mè điệu bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n an artificial and mannered quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...