Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theatricality

/θi,ætri'kæliti/ phổ biến #26133
Biến thể từ theatricalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theatricality

/θi,ætri'kæliti/

danh từ

  • tính chất sân khấu, tính kịch, tính không tự nhiên, tính màu mè điệu bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n an artificial and mannered quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...