Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

theatricals

/θi'ætrikəlz/

danh từ số nhiều

  • các buổi biểu diễn (sân khấu)
    • private theatricals: các buổi biểu diễn nghiệp dư
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. Dramatic performances; especially, those produced\n by amateurs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...