Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thebench

/ðəbɛnʧ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Băng ghế dự bị

ví dụ

The players sit on the bench during the game. — Các cầu thủ ngồi trên băng ghế dự bị trong trận đấu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...