Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thebrass

/ðəbræs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Dàn kèn đồng

ví dụ

The brass plays music at the parade every year. — Dàn kèn đồng chơi nhạc trong lễ diễu hành mỗi năm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...