Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theine

/'θi:in/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theine

/'θi:in/

danh từ

  • Tein, tinh trà
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Caffeine. Called also theina.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...