Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #36

their

/ðeə/

tính từ sở hữu

  • của chúng, của chúng nó, của họ
Định nghĩa tiếng Anh

pron. & a. The possessive case of the personal pronoun they;\n as, their houses; their country.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...