Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

their eldest son

cụm từ

  • con trai cả của họ
    • their eldest son: con trai cả của họ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...