Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

them often /ðɛm ˈɔfən/

cụm từ

  • gặp họ thường xuyên
    • see them often: gặp họ thường xuyên
    • visit them often: thăm họ thường xuyên
    • call them often: gọi cho họ thường xuyên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...