Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

then you look /ðen juː lʊk/

cụm từ

  • sau đó bạn nhìn
    • then you look at the list: sau đó bạn nhìn vào danh sách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...