Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thenal

//

* tính từ
  • (giải phẫu) thuộc lòng bàn tay; gan bàn chân
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the palm of the hand or to the area at the base of the thumb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...