Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thenar

/'θi:nɑ:/

danh từ

  • lòng bàn tay; gan bàn chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fleshy area of the palm at the base of the thumb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...