thenceforth
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thenceforth
/'ðens'fɔ:θ/
phó từ
- từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấy
Định nghĩa tiếng Anh
r from that time on
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r from that time on
Đang tải...