Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thenceforth

/'ðens'fɔ:θ/ phổ biến #38154
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thenceforth

/'ðens'fɔ:θ/

phó từ

  • từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấy
Định nghĩa tiếng Anh

r from that time on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...