Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38154

thenceforth

/'ðens'fɔ:θ/

phó từ

  • từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấy
Định nghĩa tiếng Anh

r from that time on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...