Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thenceforward

/'ðens'fɔ:θ/

phó từ

  • từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấy
Định nghĩa tiếng Anh

adv. From that time onward; thenceforth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...