Từ điển Anh–Việt
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "theories". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (6)
Equal sacrifice theories
(Econ) Lý thuyết hy sinh ngang nhau; lý thuyết hy sinh bình đẳn…
Distribution, theories of
(Econ) Các lý thuyết phân phối.
Growth theories of the firm
(Econ) Các lý thuyết về sự tăng trưởng của hãng.
Managerial theories of the firm
(Econ) Các học thuyết về hãng thiên về quản lý.
Behavioural theories of the firm
(Econ) Các lý thuyết dựa trên hành vi về hãng; lý thuyết về hãn…
Dynamic theories of comparative advantage.
(Econ) Các lý thuyết động về lợi thế so sánh.