Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theorizer

/'θiəraizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theorizer

/'θiəraizə/

danh từ

  • nhà lý luận-(mỉa mai) người lý thuyết suông, người không thực tế
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who theorizes (especially in science or art)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...