Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theosophist

/θiə'sɔfist/
Biến thể từ theosophists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theosophist

/θiə'sɔfist/

danh từ

  • (triết học) người theo thuyết thần trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a believer in theosophy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...