Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theosophy

/θiə'sɔfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theosophy

/θiə'sɔfi/

danh từ

  • (triết học) thuyết thần trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a system of belief based on mystical insight into the nature of God and the soul

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...