Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

therapeutist

/,θerə'pju:tist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

therapeutist

/,θerə'pju:tist/

danh từ

  • thầy thuốc nội khoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. One versed in therapeutics, or the discovery and application of remedies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...