there's no such thing as a free lunch
Nghĩa thường dùng
“Remember, there's no such thing as a free lunch; you have to work for it.”Nhớ rằng không có gì là miễn phí; bạn phải làm việc cho nó.
Từ điển Anh–Việt
112.191 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Remember, there's no such thing as a free lunch; you have to work for it.”Nhớ rằng không có gì là miễn phí; bạn phải làm việc cho nó.
Đang tải...