Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

there are

/ðɛr ɑːr/

Nghĩa thường dùng

có ... (chỉ sự tồn tại của nhiều vật/người — số nhiều) cụm từ

“There are ten people in the room.”Có mười người trong phòng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...