Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

there is some ambiguity about

/ðɛr ɪz sʌm æmˈbɪɡjuːɪti əˈbaʊt/

Nghĩa thường dùng

có một số điều không rõ ràng về cụm từ

“There is some ambiguity about the new regulations.”Có một số điều không rõ ràng về quy định mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...