Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

there is some evidence that

/ðɛr ɪz sʌm ˈɛvɪdəns ðæt/

Nghĩa thường dùng

có một số bằng chứng rằng cụm từ

“There is some evidence that exercise improves mental health.”Có một số bằng chứng rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...