there is some evidence that
Nghĩa thường dùng
“There is some evidence that exercise improves mental health.”Có một số bằng chứng rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There is some evidence that exercise improves mental health.”Có một số bằng chứng rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đang tải...