Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26637

thereabouts

/'ðeərəbaut/

phó từ

  • gần đó, quanh đó, ở vùng lân cận
    • in Hanoi or thereabout: ở Hà nội hoặc quanh quanh gần đó
  • chừng, xấp xỉ, khoảng
    • 10d or thereabout: chừng mười đồng
Định nghĩa tiếng Anh

r near that time or date\nr near that place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...