Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6497

thereafter

/ðeər'ɑ:ftə/

phó từ

  • sau đó, về sau
Định nghĩa tiếng Anh

r. from that time on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...